ivan lendl

ivan lendl

Ivan Lendl serves the ball during a tennis match.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Ivan Lendl một tay vợt quần vợt chuyên nghiệp người Mỹ gốc Tiệp Khắc (sinh năm 1960). Ông nổi tiếng với việc giành nhiều danh hiệu đơn nam trong sự nghiệp, trở thành công dân Hoa Kỳ vào năm 1992.

dụ sử dụng
  • (Ivan Lendl won 8 Grand Slam singles titles in his tennis career.)
  • (Many fans consider Ivan Lendl as one of the greatest tennis players of all time.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phong cách chơi của Ivan Lendl": chỉ lối chơi mạnh mẽ, chính xác bền bỉ đặc trưng của ông.

    • Phong cách chơi của Ivan Lendl đã ảnh hưởng lớn đến thế hệ tay vợt sau này. (Ivan Lendl's playing style greatly influenced later generations of tennis players.)
  • "kỷ nguyên Ivan Lendl": giai đoạn thống trị quần vợt thế giới vào những năm 1980 đầu những năm 1990.

    • Kỷ nguyên Ivan Lendl chứng kiến sự cạnh tranh khốc liệt với các tay vợt như John McEnroe Boris Becker. (The Ivan Lendl era witnessed fierce competition with players like John McEnroe and Boris Becker.)
Biến thể từ gần giống
  • Lendl (danh từ riêng): họ của Ivan Lendl, đôi khi được dùng để chỉ chính ông.

    • Lendl đã giành được 94 danh hiệu đơn nam trong sự nghiệp. (Lendl won 94 singles titles in his career.)
  • Lendl-esque (tính từ, không chính thức): mang phong cách hoặc đặc điểm giống Ivan Lendl.

    • đánh thuận tay của anh ấy rất Lendl-esque. (His forehand is very Lendl-esque.)
Từ đồng nghĩa
  • Tay vợt huyền thoại: chỉ một vận động viên quần vợt xuất sắc, nổi tiếng.
    • Ivan Lendl một tay vợt huyền thoại của thập niên 1980. (Ivan Lendl is a legendary tennis player of the 1980s.)
Các cụm từ liên quan
  • Kỷ lục của Ivan Lendl: thành tích ông đạt được, thường được nhắc đến trong lịch sử quần vợt.

    • Kỷ lục của Ivan Lendl về số tuần đứng đầu bảng xếp hạng thế giới rất ấn tượng. (Ivan Lendl's record of weeks at world No. 1 is very impressive.)
  • Huấn luyện viên Ivan Lendl: giai đoạn ông làm huấn luyện viên cho các tay vợt khác sau khi giải nghệ.

    • Huấn luyện viên Ivan Lendl đã giúp Andy Murray giành nhiều danh hiệu Grand Slam. (Coach Ivan Lendl helped Andy Murray win multiple Grand Slam titles.)
Thành ngữ liên quan
  • "Chơi như Ivan Lendl": cách nói von để chỉ lối chơi quần vợt mạnh mẽ, kỷ luật chính xác.
    • Anh ấy chơi như Ivan Lendl, với những đánh mạnh mẽ từ cuối sân. (He plays like Ivan Lendl, with powerful shots from the baseline.)